Làm chủ mệnh đề quan hệ phức tạp trong IELTS
Lingo Copilot cung cấp luyện tập IELTS không giới hạn với phản hồi AI cho các phần Speaking, Writing, Reading và Listening. Cải thiện điểm số của bạn với hướng dẫn cá nhân hóa.
Bắt Đầu Luyện Tập Miễn PhíMệnh Đề Quan Hệ Phức Tạp
Mệnh đề quan hệ phức tạp (ví dụ: "The book that I read was thrilling") cho phép bạn thêm thông tin chi tiết vào danh từ ngay trong cùng một câu. Bằng cách lồng ghép đại từ quan hệ và một mệnh đề, bạn có thể kết hợp các ý tưởng, tránh lặp từ và nâng cao độ phức tạp của câu—điều rất quan trọng để đạt band cao trong IELTS.
Tại Sao Nên Dùng Mệnh Đề Quan Hệ?
- Cải thiện sự đa dạng và độ phức tạp của câu.
- Liên kết các ý tưởng liên quan một cách mượt mà.
- Thể hiện phạm vi ngữ pháp và tính mạch lạc, hai tiêu chí quan trọng trong bài viết và phần nói IELTS.
Giải Thích Quy Tắc
Mệnh đề quan hệ được chia thành hai loại:
-
Mệnh đề xác định (Restrictive)
- Cung cấp thông tin thiết yếu để xác định danh từ.
- Không dùng dấu phẩy.
- Bắt đầu bằng who, which, that, whom, whose, where hoặc when.
- Zero relative pronoun: bỏ "that" hoặc "which" khi chúng đóng vai trò tân ngữ. Ví dụ: "The report (that) you submitted was impressive." -> "Bản báo cáo (mà) bạn đã nộp thật ấn tượng."
-
Mệnh đề không xác định (Non-Restrictive)
- Thêm chi tiết phụ, không thiết yếu.
- Đặt trong dấu phẩy.
- Bắt đầu bằng who, which, whose, where hoặc when (không bao giờ dùng "that"). Ví dụ: "Our guide, who speaks five languages, made the tour enjoyable." -> "Hướng dẫn viên của chúng tôi, người nói được năm thứ tiếng, đã làm cho chuyến tham quan thêm phần thú vị."
Chọn đại từ quan hệ phù hợp dựa trên đối tượng tham chiếu:
- who: chủ ngữ cho người (ví dụ: "The teacher who explained the topic was clear." -> "Giáo viên đã giải thích chủ đề đó rất rõ ràng.")
- whom: tân ngữ cho người (trang trọng) (ví dụ: "The candidate whom we interviewed impressed us." -> "Ứng viên mà chúng tôi phỏng vấn đã gây ấn tượng.")
- which: cho vật và động vật (ví dụ: "The book which won the award is on the shelf." -> "Cuốn sách giành giải thưởng đang được đặt trên kệ.")
- that: cho người, vật, động vật trong mệnh đề xác định (ví dụ: "The car that we rented was economical." -> "Chiếc ô tô mà chúng tôi thuê rất tiết kiệm.")
- whose: sở hữu cho người hoặc vật (ví dụ: "I saw a house whose roof was damaged." -> "Tôi đã thấy một ngôi nhà mà mái của nó bị hư hại.")
- where: cho địa điểm (ví dụ: "The city where I studied is vibrant." -> "Thành phố nơi tôi học có nhịp sống sôi động.")
- when: cho thời điểm (ví dụ: "The day when we met was memorable." -> "Ngày mà chúng tôi gặp nhau thật đáng nhớ.")
Mẹo Dấu Câu
- Mệnh đề xác định: không dùng dấu phẩy.
- Mệnh đề không xác định: dùng dấu phẩy để tách mệnh đề. Sai: "My sister who lives abroad is visiting." -> "Chị gái tôi mà sống ở nước ngoài đang đến thăm." Đúng (xác định): "My sister who lives abroad is visiting." -> "Chị gái tôi mà sống ở nước ngoài đang đến thăm." Đúng (không xác định): "My sister, who lives abroad, is visiting." -> "Chị gái tôi, người sống ở nước ngoài, đang đến thăm."
Dấu câu thay đổi nghĩa:
- "Students who arrive late will miss the lecture." (-> "Những sinh viên đến muộn sẽ bỏ lỡ buổi học.")
- "Students, who arrive late, will miss the lecture." (-> "Tất cả sinh viên, những người đến muộn, sẽ bỏ lỡ buổi học.")
Ví Dụ
- Đúng: "The student who studies daily improves quickly." (-> "Học sinh mà học mỗi ngày tiến bộ nhanh chóng.")
- Đúng: "The museum, which houses ancient artifacts, is open daily." (-> "Bảo tàng, nơi trưng bày các cổ vật, mở cửa hàng ngày.")
- Đúng: "I met a writer whose novel won several awards last year." (-> "Tôi đã gặp một nhà văn mà tiểu thuyết của anh/chị ấy đã đoạt nhiều giải thưởng năm ngoái.")
- Đúng: "The village where I grew up has changed significantly." (-> "Ngôi làng nơi tôi lớn lên đã thay đổi đáng kể.")
- Đúng: "We still remember the day when we first met." (-> "Chúng tôi vẫn nhớ ngày mà chúng tôi lần đầu gặp gỡ.")
- Đúng: "The device (that) you bought has a two-year warranty." (-> "Thiết bị bạn mua có bảo hành hai năm.")
Những lỗi thường gặp:
- Đại từ quan hệ sai: "The book who I borrowed was fascinating." (Hãy dùng 'which' hoặc 'that'.)
- Trộn lẫn các loại mệnh đề: "My cousin, who works overseas, sent a gift." vs "My cousin who works overseas sent a gift." (Cần dấu phẩy cho mệnh đề không xác định.)
- Dùng 'which' trong mệnh đề xác định với người: Sai: "The doctor which treated me was kind."
Kết hợp các ý tưởng với mệnh đề quan hệ phức tạp có thể mở rộng phạm vi ngữ pháp trong writing hoặc speaking.
Mẹo Thành Công IELTS
Việc sử dụng mệnh đề quan hệ có thể nâng cao điểm viết bằng cách thể hiện khả năng xử lý cấu trúc phức tạp. Thay vì viết:
- "The city is beautiful. I visited the city last year." Kết hợp thành:
- "The city which I visited last year is beautiful."
Tránh lặp từ và liên kết ý tưởng mượt mà để cải thiện tính mạch lạc.
Câu Hỏi Thực Hành
Choose the correct option to complete the sentence:
The novel ___ I borrowed from the library was thrilling.
A) who B) which C) whose D) where
Show Answer
Answer: B) which
Explanation: 'Which' là đại từ quan hệ phù hợp cho vật (novel), giới thiệu mệnh đề quan hệ xác định cần thiết cho nghĩa của câu.
Những Điểm Chính
- Xác định mệnh đề là xác định (không dấu phẩy) hay không xác định (có dấu phẩy).
- Sử dụng đại từ quan hệ chính xác: who, which, that, whose, whom, where hoặc when.
- Thử áp dụng zero relative pronouns trong mệnh đề xác định để viết ngắn gọn hơn.
- Luyện sửa ngữ pháp với Lingo Copilot
Giảm Giá Có Thời Hạn
Đề nghị giá giảm đặc biệt có thời hạn để có được quyền truy cập cao cấp vào đăng ký luyện tập IELTS không giới hạn của chúng tôi. Cải thiện điểm số IELTS của bạn thông qua luyện tập và phản hồi cá nhân hóa được hỗ trợ bởi AI liên tục.
Lưu ý: Nội dung này được tạo ra với sự hỗ trợ của AI. Mặc dù chúng tôi cố gắng đảm bảo tính chính xác, vui lòng xác minh thông tin quan trọng từ các nguồn bổ sung.