Sử dụng đúng động từ khiếm khuyết hoàn thành trong IELTS
Lingo Copilot cung cấp luyện tập IELTS không giới hạn với phản hồi AI cho các phần Speaking, Writing, Reading và Listening. Cải thiện điểm số của bạn với hướng dẫn cá nhân hóa.
Bắt Đầu Luyện Tập Miễn PhíĐộng từ khiếm khuyết hoàn thành dùng để suy đoán về quá khứ
Trong kỳ thi IELTS, việc thể hiện khả năng sử dụng chính xác các dạng động từ khiếm khuyết có thể cải thiện đáng kể điểm số của bạn. Các động từ khiếm khuyết hoàn thành, chẳng hạn “should have done” hoặc “might have happened,” kết hợp động từ khiếm khuyết với “have” và phân từ quá khứ để nói về những sự kiện đã hoặc chưa xảy ra trong quá khứ. Những cấu trúc này cho phép bạn diễn đạt các sắc thái như hối tiếc, phê bình, tình huống giả định và suy luận một cách rõ ràng.
Giải thích quy tắc
Động từ khiếm khuyết hoàn thành gồm ba thành tố: một động từ khiếm khuyết (should, could, might, must, would, v.v.), động từ gốc “have” và phân từ quá khứ (ví dụ: eaten, gone, seen). Ví dụ, “should have studied” được tạo thành từ should + have + studied. Khác với các hình thức động từ khác, động từ khiếm khuyết không biến đổi theo chủ ngữ; chúng giữ nguyên cho tất cả ngôi (I should have, she should have, they should have).
Về chức năng, động từ khiếm khuyết hoàn thành có ba công dụng chính trong tiếng Anh. Thứ nhất, chúng diễn đạt nghĩa vụ hoặc sự hối tiếc trong quá khứ (should have, would have), như trong câu “I should have listened to the advice.” Thứ hai, chúng cho phép suy đoán về các khả năng trong quá khứ (might have, could have), chẳng hạn “She might have taken the earlier train.” Thứ ba, chúng dùng để đưa ra suy luận về các sự kiện đã xảy ra (must have), ví dụ “They must have finished the project.” Việc sử dụng chính xác những hình thức này thể hiện khả năng nắm vững ngữ pháp phức tạp, vốn được giám khảo IELTS đánh giá cao.
Lưu ý rằng động từ khiếm khuyết hoàn thành không có dạng tiếp diễn trong văn viết trang trọng; nếu bạn cần nhấn mạnh một hành động đang tiếp diễn trong quá khứ, hãy dùng thì Past Perfect Continuous (ví dụ, “had been working”).
Khi nào sử dụng động từ khiếm khuyết hoàn thành
- Diễn đạt sự hối tiếc hoặc phê bình: Khi bạn muốn thừa nhận rằng một hành động sẽ tốt hơn nếu nó đã xảy ra. Ví dụ: “Tôi đáng lẽ nên chuẩn bị nhiều câu hỏi hơn cho buổi phỏng vấn.”
- Suy đoán về các khả năng trong quá khứ: Để gợi ý rằng điều gì đó có thể đã xảy ra dưới hoàn cảnh khác. Ví dụ: “Cô ấy có thể đã lỡ chuyến tàu nếu cô ấy không chạy.”
- Đưa ra suy luận logic: Khi bạn chắc chắn về một sự kiện trong quá khứ dựa trên bằng chứng sẵn có. Ví dụ: “Họ chắc hẳn đã hoàn thành dự án vì thời hạn đã qua mà không có vấn đề gì.”
- Giả định về kết quả thay thế: Để nói về điều gì đã có thể xảy ra nếu điều kiện khác đi. Ví dụ: “Nếu anh ấy đã rời đi sớm hơn, anh ấy có thể đã đến đúng giờ.”
Trong các phần thi viết và nói IELTS, việc lồng ghép những cấu trúc này giúp bạn thể hiện khả năng linh hoạt về ngữ pháp và độ chính xác.
Ví dụ sử dụng đúng
-
Đúng: “Cô ấy đáng lẽ nên kiểm tra thời tiết trước khi ra sân bay.” Giải thích: Câu này diễn đạt sự hối tiếc và nghĩa vụ. Người nói thừa nhận rằng việc kiểm tra thời tiết là quan trọng nhưng đã không thực hiện. Sử dụng “should have checked” rõ ràng truyền đạt sắc thái này và phù hợp với tiêu chuẩn trang trọng của IELTS.
-
Đúng: “Họ có thể đã bắt được chuyến tàu sớm hơn nếu họ đã rời nhà đúng giờ.” Giải thích: “Could have caught” chỉ khả năng giả định trong quá khứ. Phân từ quá khứ “caught” đi sau cấu trúc modal + have một cách chính xác. Hình thức này lý tưởng để mô tả những cơ hội đã bỏ lỡ trong bài viết IELTS.
-
Đúng: “Anh ta chắc hẳn đã hiểu sai hướng dẫn, vì anh đã hoàn thành sai nhiệm vụ.” Giải thích: Ở đây, “must have misunderstood” được dùng để đưa ra suy luận logic. Người nói suy ra nguyên nhân của lỗi sau khi quan sát kết quả. Sự chính xác như vậy rất cần thiết trong các bài trả lời IELTS ở mức cao.
Những lỗi thường gặp cần tránh:
- Bỏ “have” sau modal (ví dụ, should checked the data). Luôn thêm “have” trước phân từ quá khứ để tạo cấu trúc hoàn thành đúng.
- Dùng dạng cơ bản thay vì phân từ quá khứ (ví dụ, might have went). Hãy kiểm tra phân từ quá khứ chính xác trong nguồn ngữ pháp đáng tin cậy.
- Đặt “have” trước modal (ví dụ, have could solved the problem). Thứ tự cố định luôn là modal + have + phân từ quá khứ.
Thành thạo động từ khiếm khuyết hoàn thành sẽ tăng cường độ rõ ràng và chiều sâu cho lập luận của bạn trong các bài thi IELTS.
Mẹo luyện tập
- Đọc các bài mẫu IELTS đạt điểm cao và gạch chân các động từ khiếm khuyết hoàn thành để xem cách chúng truyền tải những ý nghĩa khác nhau.
- Tự viết câu dùng từng loại perfect modal (should have, could have, might have, must have) và tự kiểm tra hoặc nhờ người khác góp ý.
- Biến đổi các câu dùng modal đơn giản thành cấu trúc perfect modal và đối chiếu đáp án với hướng dẫn ngữ pháp.
Câu hỏi thực hành
Choose the correct option to fill in the blank:
By the time the meeting started, John ____ left for the airport.
A) might B) might have C) might has D) might be
Xem đáp án
Answer: B) might have
Explanation: “Might have left” correctly combines the modal with “have” and the past participle to express a past possibility. Options C and D are ungrammatical, and option A lacks “have,” so it cannot refer to a past event.
(“Might have left” kết hợp đúng modal với “have” và phân từ quá khứ để diễn tả một khả năng trong quá khứ. Các lựa chọn C và D sai ngữ pháp, và lựa chọn A thiếu “have,” vì vậy không thể chỉ sự kiện trong quá khứ.)
Những điểm chính cần nhớ
- Động từ khiếm khuyết hoàn thành (modal + have + phân từ quá khứ) diễn đạt nghĩa vụ hoặc hối tiếc, khả năng, suy luận và kết quả giả định trong quá khứ.
- Duy trì thứ tự từ chính xác và dùng phân từ quá khứ đúng.
- Nhận biết khi nào dùng should have để diễn tả hối tiếc, could/might have cho khả năng và must have cho suy luận.
- Thực hành các ví dụ sửa ngữ pháp với Lingo Copilot
Giảm Giá Có Thời Hạn
Đề nghị giá giảm đặc biệt có thời hạn để có được quyền truy cập cao cấp vào đăng ký luyện tập IELTS không giới hạn của chúng tôi. Cải thiện điểm số IELTS của bạn thông qua luyện tập và phản hồi cá nhân hóa được hỗ trợ bởi AI liên tục.
Lưu ý: Nội dung này được tạo ra với sự hỗ trợ của AI. Mặc dù chúng tôi cố gắng đảm bảo tính chính xác, vui lòng xác minh thông tin quan trọng từ các nguồn bổ sung.