Quan trọng: Lingo Copilot đóng cửa ngày 20 tháng 1 năm 2026 - Chúng tôi ra mắt Lingo Copilot Speaking

Workshop xây dựng vốn từ liên ngành cho IELTS

Đã đăng: December 10, 2025Danh mục: IELTS Vocabulary

Lingo Copilot cung cấp luyện tập IELTS không giới hạn với phản hồi AI cho các phần Speaking, Writing, Reading và Listening. Cải thiện điểm số của bạn với hướng dẫn cá nhân hóa.

Bắt Đầu Luyện Tập Miễn Phí

Từ vựng về Môi trường

Nhóm từ Band 7+

TừĐịnh nghĩaCâu ví dụCollocation thường gặp
mitigate (động từ)Giảm bớt độ nghiêm trọng hoặc cường độCác chính sách được đưa ra để mitigate ô nhiễm không khí ở các khu vực đô thịmitigate risk
exacerbate (động từ)Làm trầm trọng thêmTắc nghẽn giao thông có thể exacerbate các vấn đề về hô hấp ở cư dânexacerbate congestion
sustainable (tính từ)Có thể duy trì trong thời gian dàiCác phương pháp canh tác sustainable giúp bảo tồn độ phì nhiêu của đấtsustainable development
biodiversity (danh từ)Sự đa dạng sinh học trong một môi trường nhất địnhCác nỗ lực bảo tồn nhằm bảo vệ biodiversity trong rừng mưa nhiệt đớibiodiversity loss
resilience (danh từ)Khả năng phục hồi nhanh chóng sau khó khănCác thành phố ven biển cần các biện pháp resilience để đối phó với mực nước biển dângbuild resilience
urbanization (danh từ)Quá trình đô thị hóaQuá trình đô thị hóa nhanh chóng thường dẫn đến cạn kiệt các không gian xanhurbanization trends
deplete (động từ)Sử dụng hết nguồn cung cấpViệc đánh bắt cá quá mức đã deplete trữ lượng cá trong khu vựcdeplete resources
conservation (danh từ)Bảo vệ và gìn giữ tài nguyên thiên nhiênCác khu bảo tồn biển được thành lập để bảo vệ hệ sinh tháiconservation efforts

Lỗi thường gặp

  • Nhầm lẫn 'deplete' với 'delete' do phát âm tương tự
  • Sử dụng 'sustain' thay vì tính từ 'sustainable'
  • Áp dụng 'biodiversity' khi chỉ nhắc đến một loài

Practice Question

Choose the best word to complete the sentence: The city launched initiatives to ______ the environmental impact of industrial growth.

A) exacerbate B) mitigate C) deplete D) urbanize

Xem đáp án

Answer: B) mitigate
Explanation: 'Mitigate' có nghĩa là giảm mức độ nghiêm trọng, phù hợp với ngữ cảnh hạn chế tác động môi trường.

Những điểm chính cần nhớ

  • Sử dụng các thuật ngữ môi trường chính xác để nâng cao điểm viết IELTS
  • Chú ý lỗi thường gặp như 'deplete' vs 'delete'
  • Luyện tập từ vựng môi trường với Lingo Copilot

Giảm Giá Có Thời Hạn

Đề nghị giá giảm đặc biệt có thời hạn để có được quyền truy cập cao cấp vào đăng ký luyện tập IELTS không giới hạn của chúng tôi. Cải thiện điểm số IELTS của bạn thông qua luyện tập và phản hồi cá nhân hóa được hỗ trợ bởi AI liên tục.

Lưu ý: Nội dung này được tạo ra với sự hỗ trợ của AI. Mặc dù chúng tôi cố gắng đảm bảo tính chính xác, vui lòng xác minh thông tin quan trọng từ các nguồn bổ sung.